TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rời tổ tiếng Pháp là gì?

"rời tổ" trong tiếng Pháp là dénicher (nội động từ).

dénicher Nội động từ

/de.ni.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời tổ, bỏ tổ.

Xem đầy đủ từ "dénicher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rời tổ tiếng Pháp là gì?

"rời tổ" trong tiếng Pháp là dénicher (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.