TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Suy tàn tiếng Pháp là gì?

"suy tàn" trong tiếng Pháp là décliner (nội động từ).

décliner Nội động từ

/de.kli.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy tàn, tàn.

  • Forces qui déclinent avec l'âge sức lực suy yếu vì tuổi già
  • Jour qui décline trời xế chiều

Xem đầy đủ từ "décliner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suy tàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Suy tàn tiếng Pháp là gì?

"suy tàn" trong tiếng Pháp là décliner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.