déclinant
danh từ giống đực (m)
/de.kli.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déclinant nghĩa là suy tàn, suy yếu.
Nghĩa của déclinant
Danh từ · giống đực
- Suy tàn, suy yếu.
- Puissance déclinantcường quốc đang suy tàn
Dạng từ của déclinant
Đi với mạo từ: un déclinant · le déclinant
| Số nhiều | déclinants |
| Giống cái | déclinante |
| Giống cái số nhiều | déclinantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ declining
Câu hỏi thường gặp
déclinant nghĩa là gì?
déclinant (danh từ) nghĩa là suy tàn, suy yếu.
déclinant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déclinant (giọng Pháp chuẩn): /de.kli.nɑ̃/.
déclinant là giống đực hay giống cái?
déclinant là danh từ giống đực (dùng với un, le).