TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclinant

danh từ giống đực (m)
/de.kli.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déclinant nghĩa là suy tàn, suy yếu.

Nghĩa của déclinant

Danh từ · giống đực

  1. Suy tàn, suy yếu.
    • Puissance déclinantcường quốc đang suy tàn

Dạng từ của déclinant

Đi với mạo từ: un déclinant · le déclinant

Số nhiềudéclinants
Giống cáidéclinante
Giống cái số nhiềudéclinantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ declining

Câu hỏi thường gặp

déclinant nghĩa là gì?

déclinant (danh từ) nghĩa là suy tàn, suy yếu.

déclinant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclinant (giọng Pháp chuẩn): /de.kli.nɑ̃/.

déclinant là giống đực hay giống cái?

déclinant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.