TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décadent

/de.ka.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décadent nghĩa là suy đồi, suy tàn.

Nghĩa của décadent

Tính từ

  1. Suy đồi, suy tàn.
    • Une monarchie décadentemột nền quân chủ suy tàn

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, sử học Văn nghệ phái suy đồi.

Dạng từ của décadent

Số nhiềudécadents
Giống cáidécadente /de.ka.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềudécadentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decaying, deteriorating, in decline; decadent (characterized by moral or cultural decline)
  • Danh từ decadent

Câu hỏi thường gặp

décadent nghĩa là gì?

décadent (tính từ, danh từ) nghĩa là suy đồi, suy tàn.

décadent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décadent (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.