TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décrépitude

danh từ giống cái (f)
/de.kʁe.pi.tyd/ giọng máy của trình duyệt

décrépitude nghĩa là sự lọm khọm, sự lụ khụ, sự suy tàn.

Nghĩa của décrépitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự lọm khọm, sự lụ khụ.
  2. Nghĩa bóng Sự suy tàn.

Dạng từ của décrépitude

Đi với mạo từ: une décrépitude · la décrépitude

Số nhiềudécrépitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décrépitude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decrepitude, decay

Câu hỏi thường gặp

décrépitude nghĩa là gì?

décrépitude (danh từ) nghĩa là sự lọm khọm, sự lụ khụ, sự suy tàn.

décrépitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décrépitude (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁe.pi.tyd/.

décrépitude là giống đực hay giống cái?

décrépitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.