TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sinh ra tiếng Pháp là gì?

"sinh ra" trong tiếng Pháp là naître (nội động từ), engendrer (ngoại động từ), nouveau (tính từ).

naître Nội động từ

/nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh ra.

  • Il est né dans une petite ville de l'Italie. Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.
  • Je suis né et j'ai été élevé à Tokyo. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo.

Xem đầy đủ từ "naître": giống, cách chia, thành ngữ →

engendrer Ngoại động từ

/ɑ̃.ʒɑ̃.dʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh ra.

  • Le pouvoir engendre le pouvoir. Sức mạnh sinh ra sức mạnh.
  • L'oiviveté engendre le vice nhàn rỗi sinh ra tật xấu, nhàn cư vi bất thiện

Xem đầy đủ từ "engendrer": giống, cách chia, thành ngữ →

nouveau Tính từ

/nu.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới, mới làm được, sinh ra, chế ra được; không lâu trước đây

Xem đầy đủ từ "nouveau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh ra tiếng Pháp là gì?

"sinh ra" trong tiếng Pháp là naître (nội động từ), engendrer (ngoại động từ), nouveau (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.