Sinh ra tiếng Pháp là gì?
"sinh ra" trong tiếng Pháp là naître (nội động từ), engendrer (ngoại động từ), nouveau (tính từ).
naître Nội động từ
/nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh ra.
- Il est né dans une petite ville de l'Italie. Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.
- Je suis né et j'ai été élevé à Tokyo. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo.
engendrer Ngoại động từ
/ɑ̃.ʒɑ̃.dʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh ra.
- Le pouvoir engendre le pouvoir. Sức mạnh sinh ra sức mạnh.
- L'oiviveté engendre le vice nhàn rỗi sinh ra tật xấu, nhàn cư vi bất thiện
nouveau Tính từ
/nu.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới, mới làm được, sinh ra, chế ra được; không lâu trước đây
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- procréateurTính từ · Sinh đẻ, sinh ra
- procréerNgoại động từ · Sinh đẻ, sinh ra
- venirNội động từ · Sinh ra
- pousserNgoại động từ · Đâm ra, sinh ra
- produireNgoại động từ · Sinh ra, sản ra, làm ra, sản sinh; gây ra
- sourdreNội động từ · Nảy ra, sinh ra
- naissanceDanh từ · Sự đẻ, sự sinh ra, sự ra đời
- auteurDanh từ · Người sáng tạo, người sinh ra
- géniteurDanh từ · Người sinh ra
Câu hỏi thường gặp
Sinh ra tiếng Pháp là gì?
"sinh ra" trong tiếng Pháp là naître (nội động từ), engendrer (ngoại động từ), nouveau (tính từ).