procréateur
/pʁɔ.kʁe.a.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
procréateur nghĩa là sinh đẻ, sinh ra, người sinh ra, người cha.
Nghĩa của procréateur
Tính từ
- Văn học Sinh đẻ, sinh ra.
Danh từ · giống đực
- Người sinh ra, người cha.
Dạng từ của procréateur
| Số nhiều | procréateurs |
| Giống cái | procréatrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với procréateur
Đồng nghĩa
Họ từ của procréateur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ procreative; procreator; father
Câu hỏi thường gặp
procréateur nghĩa là gì?
procréateur (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh đẻ, sinh ra, người sinh ra, người cha.
procréateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của procréateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.kʁe.a.tœʁ/.