TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procréation

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.kʁe.a.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

procréation nghĩa là sự đẻ, sự sinh đẻ.

Nghĩa của procréation

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự đẻ, sự sinh đẻ.
    • Procréation des enfantssự đẻ con

Dạng từ của procréation

Đi với mạo từ: une procréation · la procréation

Số nhiềuprocréations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procreation (production of offspring)

Câu hỏi thường gặp

procréation nghĩa là gì?

procréation (danh từ) nghĩa là sự đẻ, sự sinh đẻ.

procréation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procréation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.kʁe.a.sjɔ̃/.

procréation là giống đực hay giống cái?

procréation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.