procrastination
procrastination nghĩa là trì hoãn.
Nghĩa của procrastination
Danh từ · giống cái
- Trì hoãn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je devrais arrêter la procrastination.Tôi phải ngừng trì hoãn lại thôi.
Dạng từ của procrastination
Đi với mạo từ: une procrastination · la procrastination
| Số nhiều | procrastinations |
Câu ví dụ với procrastination
- Je devrais arrêter la procrastination. Tôi phải ngừng trì hoãn lại thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334557
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ procrastination
Câu hỏi thường gặp
procrastination nghĩa là gì?
procrastination (danh từ) nghĩa là trì hoãn.
procrastination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của procrastination (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.kʁas.ti.na.sjɔ̃/.
procrastination là giống đực hay giống cái?
procrastination là danh từ giống cái (dùng với une, la).