TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proconsulat

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.kɔ̃.sy.la/ giọng máy của trình duyệt

proconsulat nghĩa là chức thái thú, nhiệm kỳ thái thú.

Nghĩa của proconsulat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Chức thái thú.
  2. Nhiệm kỳ thái thú (cổ La Mã).

Dạng từ của proconsulat

Đi với mạo từ: un proconsulat · le proconsulat

Số nhiềuproconsulats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proconsulship

Câu hỏi thường gặp

proconsulat nghĩa là gì?

proconsulat (danh từ) nghĩa là chức thái thú, nhiệm kỳ thái thú.

proconsulat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proconsulat (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.kɔ̃.sy.la/.

proconsulat là giống đực hay giống cái?

proconsulat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.