proconsulat
proconsulat nghĩa là chức thái thú, nhiệm kỳ thái thú.
Nghĩa của proconsulat
Danh từ · giống đực
- Sử học Chức thái thú.
- Nhiệm kỳ thái thú (cổ La Mã).
Dạng từ của proconsulat
Đi với mạo từ: un proconsulat · le proconsulat
| Số nhiều | proconsulats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proconsulship
Câu hỏi thường gặp
proconsulat nghĩa là gì?
proconsulat (danh từ) nghĩa là chức thái thú, nhiệm kỳ thái thú.
proconsulat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proconsulat (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.kɔ̃.sy.la/.
proconsulat là giống đực hay giống cái?
proconsulat là danh từ giống đực (dùng với un, le).