Say tiếng Pháp là gì?
"say" trong tiếng Pháp là soûl (tính từ), ivre (tính từ), schlass (tính từ).
soûl Tính từ
/su/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Say.
- Soûl de champagne say rượu săm banh
ivre Tính từ
/ivʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Say rượu.
- Si tu conduis de nuit, fais attention aux conducteurs ivres. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.
- Tout le monde est ivre. Mọi người đều say xỉn.
schlass Tính từ
/ʃlas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Say rượu.
saoul
/su/ giọng máy của trình duyệt
- Vous êtes saoules. Bạn say rồi.
- Vous êtes saouls. Bạn say rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "say" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Say tiếng Pháp là gì?
"say" trong tiếng Pháp là soûl (tính từ), ivre (tính từ), schlass (tính từ).