TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Say tiếng Pháp là gì?

"say" trong tiếng Pháp là soûl (tính từ), ivre (tính từ), schlass (tính từ).

soûl Tính từ

/su/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say.

  • Soûl de champagne say rượu săm banh

Xem đầy đủ từ "soûl": giống, cách chia, thành ngữ →

ivre Tính từ

/ivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say rượu.

  • Si tu conduis de nuit, fais attention aux conducteurs ivres. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.
  • Tout le monde est ivre. Mọi người đều say xỉn.

Xem đầy đủ từ "ivre": giống, cách chia, thành ngữ →

schlass Tính từ

/ʃlas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say rượu.

Xem đầy đủ từ "schlass": giống, cách chia, thành ngữ →

saoul

/su/ giọng máy của trình duyệt

  • Vous êtes saoules. Bạn say rồi.
  • Vous êtes saouls. Bạn say rồi.

Xem đầy đủ từ "saoul": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "say" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Say tiếng Pháp là gì?

"say" trong tiếng Pháp là soûl (tính từ), ivre (tính từ), schlass (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.