Rải rác tiếng Pháp là gì?
"rải rác" trong tiếng Pháp là éparpiller (ngoại động từ), disperser (ngoại động từ).
éparpiller Ngoại động từ
/e.paʁ.pi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rải rác, làm tung tóe.
- éparpiller des fleurs rải rắc hoa
disperser Ngoại động từ
/dis.pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rải rắc; ném tung tóe.
- Disperser des papiers rải rắc giấy má
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rải rác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rải rác tiếng Pháp là gì?
"rải rác" trong tiếng Pháp là éparpiller (ngoại động từ), disperser (ngoại động từ).