Rễ tiếng Pháp là gì?
"rễ" trong tiếng Pháp là racine (danh từ), radical (tính từ).
racine Danh từ · giống cái
/ʁa.sin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rễ (cây)
- La racine du problème est un manque de communication entre les départements. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
radical Tính từ
/ʁa.di.kal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) rễ; từ rễ.
- Feuille radicale lá mọc từ rễ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rễ tiếng Pháp là gì?
"rễ" trong tiếng Pháp là racine (danh từ), radical (tính từ).