TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rễ tiếng Pháp là gì?

"rễ" trong tiếng Pháp là racine (danh từ), radical (tính từ).

racine Danh từ · giống cái

/ʁa.sin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rễ (cây)

  • La racine du problème est un manque de communication entre les départements. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.

Xem đầy đủ từ "racine": giống, cách chia, thành ngữ →

radical Tính từ

/ʁa.di.kal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) rễ; từ rễ.

  • Feuille radicale lá mọc từ rễ

Xem đầy đủ từ "radical": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rễ tiếng Pháp là gì?

"rễ" trong tiếng Pháp là racine (danh từ), radical (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.