TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiculaire

/ʁa.di.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

radiculaire nghĩa là rễ mầm, chân răng.

Nghĩa của radiculaire

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) rễ mầm.
  2. Y học (thuộc) chân răng.
    • Traitement radiculairesự điều trị chân răng
  3. Y học (thuộc) rễ.
    • Syndrome radiculairehội chứng rễ

Dạng từ của radiculaire

Số nhiềuradiculaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiculaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radicular

Câu hỏi thường gặp

radiculaire nghĩa là gì?

radiculaire (tính từ) nghĩa là rễ mầm, chân răng.

radiculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiculaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.di.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.