TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radicelle

danh từ giống cái (f)
/ʁa.di.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

radicelle nghĩa là rễ con.

Nghĩa của radicelle

Danh từ · giống cái

  1. Rễ con.

Dạng từ của radicelle

Đi với mạo từ: une radicelle · la radicelle

Câu hỏi thường gặp

radicelle nghĩa là gì?

radicelle (danh từ) nghĩa là rễ con.

radicelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radicelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.di.sɛl/.

radicelle là giống đực hay giống cái?

radicelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.