TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sang tiếng Pháp là gì?

"sang" trong tiếng Pháp là en (giới từ), passer (nội động từ).

en Giới từ

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ nơi chốn ở, trong, trên, sang...

  • Vivre en France sống ở Pháp
  • Casque en tête mũ cát trên đầu

Xem đầy đủ từ "en": giống, cách chia, thành ngữ →

passer Nội động từ

/pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, sang; đi qua.

  • Passer en France sang Pháp
  • Passer par la rue đi qua phố

Xem đầy đủ từ "passer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sang tiếng Pháp là gì?

"sang" trong tiếng Pháp là en (giới từ), passer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.