TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sau này tiếng Pháp là gì?

"sau này" trong tiếng Pháp là futur (tính từ), après (giới từ), ensuite (phó từ).

futur Tính từ

/fy.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau này, tương lai.

  • Futur mariage đám cưới sau này
  • Vie future kiếp sau

Xem đầy đủ từ "futur": giống, cách chia, thành ngữ →

après Giới từ

/a.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, ở sau.

  • Après la naissance de Jésus-Christ sau khi chúa Giê Xu ra đời
  • Le printemps vient après l'hiver mùa xuân đến sau mùa đông

Xem đầy đủ từ "après": giống, cách chia, thành ngữ →

ensuite Phó từ

/ɑ̃.sɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, rồi sau.

  • Travaillez d'abord, vous vous amuserez ensuite làm việc đã rồi sẽ chơi

Xem đầy đủ từ "ensuite": giống, cách chia, thành ngữ →

ultérieurement Phó từ

/yl.te.ʁjœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, về sau.

  • Nous examinerons cela ultérieurement chúng ta sẽ xét việc đó sau

Xem đầy đủ từ "ultérieurement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sau này tiếng Pháp là gì?

"sau này" trong tiếng Pháp là futur (tính từ), après (giới từ), ensuite (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.