TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rải rắc tiếng Pháp là gì?

"rải rắc" trong tiếng Pháp là disperser (ngoại động từ).

disperser Ngoại động từ

/dis.pɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rải rắc; ném tung tóe.

  • Disperser des papiers rải rắc giấy má

Xem đầy đủ từ "disperser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rải rắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rải rắc tiếng Pháp là gì?

"rải rắc" trong tiếng Pháp là disperser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.