TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Suy sút tinh thần tiếng Pháp là gì?

"suy sút tinh thần" trong tiếng Pháp là déprimé (tính từ).

déprimé Tính từ

/de.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy sút; suy sút tinh thần.

  • Un malade très déprimé một bệnh nhân rất suy sút

Xem đầy đủ từ "déprimé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Suy sút tinh thần tiếng Pháp là gì?

"suy sút tinh thần" trong tiếng Pháp là déprimé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.