Sen đầm tiếng Pháp là gì?
"sen đầm" trong tiếng Pháp là gendarme (danh từ), gendarmerie (danh từ).
gendarme Danh từ · giống đực
/ʒɑ̃.daʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viên sen đầm, hiến binh.
gendarmerie Danh từ · giống cái
/ʒɑ̃.daʁ.mə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đội sen đầm, đội hiến binh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sen đầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sen đầm tiếng Pháp là gì?
"sen đầm" trong tiếng Pháp là gendarme (danh từ), gendarmerie (danh từ).