TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rối loạn tiếng Pháp là gì?

"rối loạn" trong tiếng Pháp là trouble (danh từ), désordre (danh từ).

trouble Danh từ · giống đực

/tʁubl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rối loạn, rối loạn (sức khỏe)

Xem đầy đủ từ "trouble": giống, cách chia, thành ngữ →

désordre Danh từ · giống đực

/de.zɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lộn xộn, sự rối loạn.

  • Causer du désordre gây lộn xộn
  • Semer le désordre dans les rangs d'une armée gieo rắc rối loạn trong hàng ngũ đạo quân

Xem đầy đủ từ "désordre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rối loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn tiếng Pháp là gì?

"rối loạn" trong tiếng Pháp là trouble (danh từ), désordre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.