Rối loạn tiếng Pháp là gì?
"rối loạn" trong tiếng Pháp là trouble (danh từ), désordre (danh từ).
trouble Danh từ · giống đực
/tʁubl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự rối loạn, rối loạn (sức khỏe)
désordre Danh từ · giống đực
/de.zɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lộn xộn, sự rối loạn.
- Causer du désordre gây lộn xộn
- Semer le désordre dans les rangs d'une armée gieo rắc rối loạn trong hàng ngũ đạo quân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rối loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dérégléTính từ · Rối loạn, hỏng
- troubléTính từ · Rối ren, rối loạn
- détraquéTính từ · Rối loạn (cơ thể, đầu óc)
- perturbationDanh từ · Sự rối loạn, sự nhiễu loạn
- embarrasDanh từ · Sự rối loạn
- dérangementDanh từ · Sự xáo lộn, sự rối loạn, sự lộn xộn
- désarroiDanh từ · Sự rối loạn, sự hỗn loạn (chủ yếu về mặt tinh thần)
- dérèglementDanh từ · Sự rối loạn, sự hỏng
- désorganisationDanh từ · Sự tan rã; sự rối loạn
- détraquementDanh từ · Sự rối loạn
Câu hỏi thường gặp
Rối loạn tiếng Pháp là gì?
"rối loạn" trong tiếng Pháp là trouble (danh từ), désordre (danh từ).