TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désarroi

danh từ giống đực (m)
/de.za.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt

désarroi nghĩa là sự rối loạn, sự hỗn loạn.

Nghĩa của désarroi

Danh từ · giống đực

  1. Sự rối loạn, sự hỗn loạn (chủ yếu về mặt tinh thần).
    • L'ennemi est en plein désarroiquân địch đang hỗn loạn lung tung

Dạng từ của désarroi

Đi với mạo từ: un désarroi · le désarroi

Số nhiềudésarrois

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désarroi

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dismay; disarray (want of array or regular order)

Câu hỏi thường gặp

désarroi nghĩa là gì?

désarroi (danh từ) nghĩa là sự rối loạn, sự hỗn loạn.

désarroi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désarroi (giọng Pháp chuẩn): /de.za.ʁwa/.

désarroi là giống đực hay giống cái?

désarroi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.