désarroi
danh từ giống đực (m)
/de.za.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt
désarroi nghĩa là sự rối loạn, sự hỗn loạn.
Nghĩa của désarroi
Danh từ · giống đực
- Sự rối loạn, sự hỗn loạn (chủ yếu về mặt tinh thần).
- L'ennemi est en plein désarroiquân địch đang hỗn loạn lung tung
Dạng từ của désarroi
Đi với mạo từ: un désarroi · le désarroi
| Số nhiều | désarrois |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désarroi
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dismay; disarray (want of array or regular order)
Câu hỏi thường gặp
désarroi nghĩa là gì?
désarroi (danh từ) nghĩa là sự rối loạn, sự hỗn loạn.
désarroi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désarroi (giọng Pháp chuẩn): /de.za.ʁwa/.
désarroi là giống đực hay giống cái?
désarroi là danh từ giống đực (dùng với un, le).