désarticulation
désarticulation nghĩa là sự sai khớp, sự trật khớp, sự tháo khớp.
Nghĩa của désarticulation
Danh từ · giống cái
- Sự sai khớp, sự trật khớp.
- La désarticulation de l'épaulesự sai khớp vai
- Y học Sự tháo khớp.
Dạng từ của désarticulation
Đi với mạo từ: une désarticulation · la désarticulation
| Số nhiều | désarticulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dislocation; disarticulation
Câu hỏi thường gặp
désarticulation nghĩa là gì?
désarticulation (danh từ) nghĩa là sự sai khớp, sự trật khớp, sự tháo khớp.
désarticulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désarticulation (giọng Pháp chuẩn): /de.zaʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/.
désarticulation là giống đực hay giống cái?
désarticulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).