TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désarticulation

danh từ giống cái (f)
/de.zaʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désarticulation nghĩa là sự sai khớp, sự trật khớp, sự tháo khớp.

Nghĩa của désarticulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự sai khớp, sự trật khớp.
    • La désarticulation de l'épaulesự sai khớp vai
  2. Y học Sự tháo khớp.

Dạng từ của désarticulation

Đi với mạo từ: une désarticulation · la désarticulation

Số nhiềudésarticulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dislocation; disarticulation

Câu hỏi thường gặp

désarticulation nghĩa là gì?

désarticulation (danh từ) nghĩa là sự sai khớp, sự trật khớp, sự tháo khớp.

désarticulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désarticulation (giọng Pháp chuẩn): /de.zaʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/.

désarticulation là giống đực hay giống cái?

désarticulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.