dérèglement
dérèglement nghĩa là sự rối loạn, sự hỏng, sự bừa bãi, hành động bừa bãi.
Nghĩa của dérèglement
Danh từ · giống đực
- Sự rối loạn, sự hỏng.
- Le dérèglement d'une machinesự hỏng máy
- Le dérèglement de l'espritsự rối loạn đầu óc
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự bừa bãi; hành động bừa bãi.
Dạng từ của dérèglement
Đi với mạo từ: un dérèglement · le dérèglement
| Số nhiều | dérèglements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérèglement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malfunctioning, breakdown, disorder
Câu hỏi thường gặp
dérèglement nghĩa là gì?
dérèglement (danh từ) nghĩa là sự rối loạn, sự hỏng, sự bừa bãi, hành động bừa bãi.
dérèglement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérèglement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/.
dérèglement là giống đực hay giống cái?
dérèglement là danh từ giống đực (dùng với un, le).