Sa thải tiếng Pháp là gì?
"sa thải" trong tiếng Pháp là renvoyer (ngoại động từ), licencier (ngoại động từ), congédier (ngoại động từ).
renvoyer Ngoại động từ
/ʁɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi.
- Il y a une raison plausible de le renvoyer. Có một lý do có thể chấp nhận để sa thải anh ta.
- Renvoyer un élève indiscipliné đuổi một học sinh vô kỷ luật
licencier Ngoại động từ
/li.sɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thải hồi, cho thôi việc.
- Licencié par mesure de réduction du personnel bị thải hồi vì giản chính
congédier Ngoại động từ
/kɔ̃.ʒe.dje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi.
- Congédier un importun đuổi một đứa quấy rầy
- Congédier un salarié thải hồi một người làm công
virer
/vi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
- Tu es viré. Cậu bị sa thải.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sa thải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sa thải tiếng Pháp là gì?
"sa thải" trong tiếng Pháp là renvoyer (ngoại động từ), licencier (ngoại động từ), congédier (ngoại động từ).