Sau tiếng Pháp là gì?
"sau" trong tiếng Pháp là après (giới từ), prochain (tính từ), derrière (giới từ).
après Giới từ
/a.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, ở sau.
- Je suis très pris par mon entraînement après l'école. Tôi rất bận vì tập luyện sau khi tan học.
- Remettre en forme après lavage. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.
prochain Tính từ
/pʁɔ.ʃɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp tới, sau.
- Je dois finir ce travail avant mardi prochain. Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau.
- Son prochain livre va sortir le mois prochain. Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau.
derrière Giới từ
/dɛ.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau.
- Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!
- Passe la balle rapidement à la personne derrière toi. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
arrière Tính từ
/a.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau.
- Les roues arrière các bánh sau
- Les feux arrière d'une auto đèn sau của xe ô tô
suivant Tính từ
/sɥi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp theo, sau.
- Votre phrase n'a pas été insérée, car la suivante existe déjà. Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại.
- Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng.
passé Giới từ
/pa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, quá.
- Passé dix heures sau mười giờ, quá mười giờ
- Passé la place, elle retourna quá quảng trường, cô ta quay lại
dernier Tính từ
/dɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuối cùng, sau hết, chót.
- Nouvelles de la dernière heure tin giờ chót
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sau tiếng Pháp là gì?
"sau" trong tiếng Pháp là après (giới từ), prochain (tính từ), derrière (giới từ).