TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rạp hát tiếng Pháp là gì?

"rạp hát" trong tiếng Pháp là théâtre (danh từ).

théâtre Danh từ · giống đực

/te.ɑtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rạp, rạp hát, nhà hát.

  • Bâtir un théâtre xây một nhà hát

Xem đầy đủ từ "théâtre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rạp hát tiếng Pháp là gì?

"rạp hát" trong tiếng Pháp là théâtre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.