TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rồi sau tiếng Pháp là gì?

"rồi sau" trong tiếng Pháp là ensuite (phó từ).

ensuite Phó từ

/ɑ̃.sɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, rồi sau.

  • Travaillez d'abord, vous vous amuserez ensuite làm việc đã rồi sẽ chơi

Xem đầy đủ từ "ensuite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rồi sau tiếng Pháp là gì?

"rồi sau" trong tiếng Pháp là ensuite (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.