TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rảnh tiếng Pháp là gì?

"rảnh" trong tiếng Pháp là libre (tính từ).

libre Tính từ

/libʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rảnh, rỗi.

  • Que faites-vous de votre temps libre ? Bạn làm gì lúc rảnh?
  • J'ai très peu de temps libre. Tôi có rất ít thời gian rảnh.

Xem đầy đủ từ "libre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rảnh tiếng Pháp là gì?

"rảnh" trong tiếng Pháp là libre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.