Rụt rè tiếng Pháp là gì?
"rụt rè" trong tiếng Pháp là timide (tính từ).
timide Tính từ
/ti.mid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rụt rè.
- Je ne suis pas timide. Tôi không rụt rè.
- Enfant timide đứa bé rụt rè
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rụt rè" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rụt rè tiếng Pháp là gì?
"rụt rè" trong tiếng Pháp là timide (tính từ).