TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rụt rè tiếng Pháp là gì?

"rụt rè" trong tiếng Pháp là timide (tính từ).

timide Tính từ

/ti.mid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rụt rè.

  • Je ne suis pas timide. Tôi không rụt rè.
  • Enfant timide đứa bé rụt rè

Xem đầy đủ từ "timide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rụt rè" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rụt rè tiếng Pháp là gì?

"rụt rè" trong tiếng Pháp là timide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.