TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rạng đông tiếng Pháp là gì?

"rạng đông" trong tiếng Pháp là aube (danh từ).

aube Danh từ · giống cái

/ob/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh rạng đông; rạng đông.

Xem đầy đủ từ "aube": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rạng đông tiếng Pháp là gì?

"rạng đông" trong tiếng Pháp là aube (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.