Sinh tiếng Pháp là gì?
"sinh" trong tiếng Pháp là générateur (tính từ), naître (nội động từ).
générateur Tính từ
/ʒe.ne.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh, phát sinh, sinh sản.
- Ligne génératrice (toán học) đường sinh
- Organes générateurs (sinh vật học; sinh lý học) cơ quan sinh sản
naître Nội động từ
/nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh ra.
- Il est né dans une petite ville de l'Italie. Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.
- Je suis né et j'ai été élevé à Tokyo. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh tiếng Pháp là gì?
"sinh" trong tiếng Pháp là générateur (tính từ), naître (nội động từ).