TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sinh tiếng Pháp là gì?

"sinh" trong tiếng Pháp là générateur (tính từ), naître (nội động từ).

générateur Tính từ

/ʒe.ne.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh, phát sinh, sinh sản.

  • Ligne génératrice (toán học) đường sinh
  • Organes générateurs (sinh vật học; sinh lý học) cơ quan sinh sản

Xem đầy đủ từ "générateur": giống, cách chia, thành ngữ →

naître Nội động từ

/nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh ra.

  • Il est né dans une petite ville de l'Italie. Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.
  • Je suis né et j'ai été élevé à Tokyo. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo.

Xem đầy đủ từ "naître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh tiếng Pháp là gì?

"sinh" trong tiếng Pháp là générateur (tính từ), naître (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.