Rủa tiếng Pháp là gì?
"rủa" trong tiếng Pháp là maudire (ngoại động từ).
maudire Ngoại động từ
/mo.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyền rủa.
- Elle l'a maudit pour avoir causé l'accident. Bà ấy nguyền rủa hắn vì đã gây ra tai nạn.
- Maudire le sort nguyền rủa số phận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rủa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rủa tiếng Pháp là gì?
"rủa" trong tiếng Pháp là maudire (ngoại động từ).