TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rạch tiếng Pháp là gì?

"rạch" trong tiếng Pháp là rayer (ngoại động từ).

rayer Ngoại động từ

/ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rạch; kẻ.

  • Rayer le marbre rạch cẩm thạch
  • Rayer du papier avec une règle dùng thước kẻ giấy

Xem đầy đủ từ "rayer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rạch tiếng Pháp là gì?

"rạch" trong tiếng Pháp là rayer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.