incision
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
incision nghĩa là sự rạch, đường rạch.
Nghĩa của incision
Danh từ · giống cái
- Sự rạch.
- Đường rạch.
Dạng từ của incision
Đi với mạo từ: une incision · l'incision
| Số nhiều | incisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incision
Câu hỏi thường gặp
incision nghĩa là gì?
incision (danh từ) nghĩa là sự rạch, đường rạch.
incision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.zjɔ̃/.
incision là giống đực hay giống cái?
incision là danh từ giống cái (dùng với une, la).