TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incision

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incision nghĩa là sự rạch, đường rạch.

Nghĩa của incision

Danh từ · giống cái

  1. Sự rạch.
  2. Đường rạch.

Dạng từ của incision

Đi với mạo từ: une incision · l'incision

Số nhiềuincisions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incision

Câu hỏi thường gặp

incision nghĩa là gì?

incision (danh từ) nghĩa là sự rạch, đường rạch.

incision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.zjɔ̃/.

incision là giống đực hay giống cái?

incision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.