incisif
/ɛ̃.si.zif/ giọng máy của trình duyệt
incisif nghĩa là gay gắt.
Nghĩa của incisif
Tính từ
- Gay gắt.
- Critique incisivelời phê bình gay gắt
Dạng từ của incisif
| Số nhiều | incisifs |
| Giống cái | incisive /ɛ̃.si.ziv/ |
| Giống cái số nhiều | incisives |
Họ từ của incisif
Cụm từ, thành ngữ với incisif
- dents incisives — răng cửa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incisive (apt for making cuts, incision); incisive (quick and direct)
Câu hỏi thường gặp
incisif nghĩa là gì?
incisif (tính từ) nghĩa là gay gắt.
incisif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incisif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.zif/.