TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incisivement

/ɛ̃.si.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incisivement nghĩa là gay gắt.

Nghĩa của incisivement

Phó từ

  1. Gay gắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ incisively

Câu hỏi thường gặp

incisivement nghĩa là gì?

incisivement (phó từ) nghĩa là gay gắt.

incisivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incisivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.ziv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.