TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incisure

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃sizyʁ/ giọng máy của trình duyệt

incisure nghĩa là chỗ rạch, chỗ khía.

Nghĩa của incisure

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Chỗ rạch, chỗ khía.

Dạng từ của incisure

Đi với mạo từ: une incisure · l'incisure

Số nhiềuincisures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incisure

Câu hỏi thường gặp

incisure nghĩa là gì?

incisure (danh từ) nghĩa là chỗ rạch, chỗ khía.

incisure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incisure (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃sizyʁ/.

incisure là giống đực hay giống cái?

incisure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.