TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incisé

giọng máy của trình duyệt

incisé nghĩa là rạch, khía.

Nghĩa của incisé

Tính từ

  1. Thực vật học (bị) rạch, (bị) khía.
    • Feuille inciséelá khía

Câu hỏi thường gặp

incisé nghĩa là gì?

incisé (tính từ) nghĩa là rạch, khía.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.