incitation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
incitation nghĩa là sự xui, sự xui giục.
Nghĩa của incitation
Danh từ · giống cái
- Sự xui, sự xui giục, sự khích động.
- Incitation à la violencesự xui giục bạo động
Dạng từ của incitation
Đi với mạo từ: une incitation · l'incitation
| Số nhiều | incitations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incitation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incitation
Câu hỏi thường gặp
incitation nghĩa là gì?
incitation (danh từ) nghĩa là sự xui, sự xui giục.
incitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incitation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.ta.sjɔ̃/.
incitation là giống đực hay giống cái?
incitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).