TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incitation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incitation nghĩa là sự xui, sự xui giục.

Nghĩa của incitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự xui, sự xui giục, sự khích động.
    • Incitation à la violencesự xui giục bạo động

Dạng từ của incitation

Đi với mạo từ: une incitation · l'incitation

Số nhiềuincitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incitation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incitation

Câu hỏi thường gặp

incitation nghĩa là gì?

incitation (danh từ) nghĩa là sự xui, sự xui giục.

incitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incitation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.ta.sjɔ̃/.

incitation là giống đực hay giống cái?

incitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.