Sinh trưởng tiếng Pháp là gì?
"sinh trưởng" trong tiếng Pháp là croître (nội động từ).
croître Nội động từ
/kʁwatʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh trưởng, mọc.
- Les végétaux croissent lentement cây sinh trưởng chậm
- Plante qui croît aux bords de l'eau cây mọc ở bờ nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh trưởng tiếng Pháp là gì?
"sinh trưởng" trong tiếng Pháp là croître (nội động từ).