TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Song le tiếng Pháp là gì?

"song le" trong tiếng Pháp là toutefois (phó từ).

toutefois Phó từ

/tu.tə.fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Song, song le, tuy nhiên.

  • Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendre tôi sẽ nói với ông ta, tuy nhiên với điều kiện là ông ấy muốn nghe tôi

Xem đầy đủ từ "toutefois": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "song le" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Song le tiếng Pháp là gì?

"song le" trong tiếng Pháp là toutefois (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.