TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rừng tiếng Pháp là gì?

"rừng" trong tiếng Pháp là forêt (danh từ), sylve (danh từ), bois (danh từ).

forêt Danh từ · giống cái

/fɔ.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

  • Nous sommes en forêt. Chúng tôi đang ở trong rừng.
  • Nous sommes dans la forêt. Chúng tôi đang ở trong rừng.

Xem đầy đủ từ "forêt": giống, cách chia, thành ngữ →

sylve Danh từ · giống cái

/silv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

Xem đầy đủ từ "sylve": giống, cách chia, thành ngữ →

bois Danh từ · giống đực

/bwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

  • Une étrange bête erre à travers les bois. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
  • Elle a dit qu'elle marchait dans les bois à la recherche de fleurs sauvages. Cô ấy nói rằng cô ấy đi ở trong rừng để tìm kiếm hoa dại.

Xem đầy đủ từ "bois": giống, cách chia, thành ngữ →

jungle Danh từ · giống cái

/ʒœ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng rậm.

  • Les tigres vivent dans la jungle, les lions dans la savane. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
  • fièvre des jungles bệnh sốt rét rừng

Xem đầy đủ từ "jungle": giống, cách chia, thành ngữ →

brousse Danh từ · giống cái

/bʁus/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi rừng rú.

  • Vivre dans la brousse sống nơi rừng rú

Xem đầy đủ từ "brousse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rừng tiếng Pháp là gì?

"rừng" trong tiếng Pháp là forêt (danh từ), sylve (danh từ), bois (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.