TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brousse

danh từ giống cái (f)
/bʁus/ giọng máy của trình duyệt

brousse nghĩa là nơi rừng rú, truông, trảng bụi.

Nghĩa của brousse

Danh từ · giống cái

  1. Nơi rừng rú.
    • Vivre dans la broussesống nơi rừng rú
  2. Địa chất; địa lý Truông, trảng bụi.
  3. Tiếng địa phương Pho mát dê.

Dạng từ của brousse

Đi với mạo từ: une brousse · la brousse

Số nhiềubrousses

Họ từ của brousse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bush, outback (wild area away from urban area); a kind of fresh cheese from Provence, made mainly from whey

Câu hỏi thường gặp

brousse nghĩa là gì?

brousse (danh từ) nghĩa là nơi rừng rú, truông, trảng bụi.

brousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brousse (giọng Pháp chuẩn): /bʁus/.

brousse là giống đực hay giống cái?

brousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.