TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brout

danh từ giống đực (m)
/bʁu/ giọng máy của trình duyệt

brout nghĩa là Nông nghiệp đọt mùa xuân.

Nghĩa của brout

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp đọt mùa xuân.

Dạng từ của brout

Đi với mạo từ: un brout · le brout

Số nhiềubrouts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ green shoot (of a plant)

Câu hỏi thường gặp

brout nghĩa là gì?

brout (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp đọt mùa xuân.

brout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brout (giọng Pháp chuẩn): /bʁu/.

brout là giống đực hay giống cái?

brout là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.