forêt
forêt nghĩa là rừng.
Nghĩa của forêt
Danh từ · giống cái
- Rừng.
- Forêt de pinsrừng thông
- Une forêt de mâtsmột rừng cột buồm
Dạng từ của forêt
Đi với mạo từ: une forêt · la forêt
| Số nhiều | forêts |
Cụm từ, thành ngữ với forêt
- les arbres cachent la forêt — thấy cây chẳng thấy rừng (nhìn vào chi tiết không thấy toàn thể)
Câu ví dụ với forêt
- Le Canada est riche en forêts. Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có.Tatoeba #390322
- Le garçon se perdit dans la forêt. Chàng trai lạc đường trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1533606
- C'est l'arbre qui cache la forêt. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429293
- Le garçon s'est perdu dans la forêt. Chàng trai lạc đường trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1493977
- Tom vit seul dans la forêt. Tom sống một mình trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3473095
- Le vieil homme s'est-il perdu dans la forêt ? Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1420843
- Nous sommes dans la forêt. Chúng tôi đang ở trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703358
- Nous sommes en forêt. Chúng tôi đang ở trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forest
Câu hỏi thường gặp
forêt nghĩa là gì?
forêt (danh từ) nghĩa là rừng.
forêt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forêt (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.ʁɛ/.
forêt là giống đực hay giống cái?
forêt là danh từ giống cái (dùng với une, la).