TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fosse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fos/ giọng máy của trình duyệt

fosse nghĩa là hố, huyệt.

Nghĩa của fosse

Danh từ · giống cái

  1. Hố.
    • Fosse à fumierhố phân
    • Fosses océaniques(địa lý, địa chất) hố đại dương
    • Fosses nasales(giải phẫu) hố mũi
  2. Huyệt (chôn người chết).
  3. Thể dục thể thao Hố cát (ở nơi nhảy).
    • avoir un pied dans la fossegần đất xa trời
    • creuser sa fossexem creuser

Dạng từ của fosse

Đi với mạo từ: une fosse · la fosse

Số nhiềufosses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pit (hole in the ground)

Câu hỏi thường gặp

fosse nghĩa là gì?

fosse (danh từ) nghĩa là hố, huyệt.

fosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fosse (giọng Pháp chuẩn): /fos/.

fosse là giống đực hay giống cái?

fosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.