fosse
/fos/ giọng máy của trình duyệt
fosse nghĩa là hố, huyệt.
Nghĩa của fosse
Danh từ · giống cái
- Hố.
- Fosse à fumierhố phân
- Fosses océaniques(địa lý, địa chất) hố đại dương
- Fosses nasales(giải phẫu) hố mũi
- Huyệt (chôn người chết).
- Thể dục thể thao Hố cát (ở nơi nhảy).
- avoir un pied dans la fossegần đất xa trời
- creuser sa fossexem creuser
Dạng từ của fosse
Đi với mạo từ: une fosse · la fosse
| Số nhiều | fosses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pit (hole in the ground)
Câu hỏi thường gặp
fosse nghĩa là gì?
fosse (danh từ) nghĩa là hố, huyệt.
fosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fosse (giọng Pháp chuẩn): /fos/.
fosse là giống đực hay giống cái?
fosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).