TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fossette

danh từ giống cái (f)
/fo.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

fossette nghĩa là lúm đồng tiền, lỗ bi, lỗ đáo.

Nghĩa của fossette

Danh từ · giống cái

  1. Lúm đồng tiền (ở má, ở cằm).
  2. Lỗ bi, lỗ đáo.
  3. Giải phẫu Hố.
    • Fossette ovariennehố buồng trứng

Dạng từ của fossette

Đi với mạo từ: une fossette · la fossette

Số nhiềufossettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dimple

Câu hỏi thường gặp

fossette nghĩa là gì?

fossette (danh từ) nghĩa là lúm đồng tiền, lỗ bi, lỗ đáo.

fossette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fossette (giọng Pháp chuẩn): /fo.sɛt/.

fossette là giống đực hay giống cái?

fossette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.