fossette
danh từ giống cái (f)
/fo.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
fossette nghĩa là lúm đồng tiền, lỗ bi, lỗ đáo.
Nghĩa của fossette
Danh từ · giống cái
- Lúm đồng tiền (ở má, ở cằm).
- Lỗ bi, lỗ đáo.
- Giải phẫu Hố.
- Fossette ovariennehố buồng trứng
Dạng từ của fossette
Đi với mạo từ: une fossette · la fossette
| Số nhiều | fossettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dimple
Câu hỏi thường gặp
fossette nghĩa là gì?
fossette (danh từ) nghĩa là lúm đồng tiền, lỗ bi, lỗ đáo.
fossette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fossette (giọng Pháp chuẩn): /fo.sɛt/.
fossette là giống đực hay giống cái?
fossette là danh từ giống cái (dùng với une, la).