TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fossile

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fo.sil/ giọng máy của trình duyệt

fossile nghĩa là hóa đá, hóa thạch, cổ hủ, lạc hậu.

Nghĩa của fossile

Tính từ

  1. Hóa đá, hóa thạch.
    • Plantes fossilescây hóa thạch
  2. Cổ hủ; lạc hậu.
    • Lois fossilesnhững đạo luật cổ hủ

Danh từ · giống đực

  1. Vật hóa đá; hóa thạch.
  2. Kẻ cổ hủ.

Dạng từ của fossile

Số nhiềufossiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fossil
  • Tính từ fossil

Câu hỏi thường gặp

fossile nghĩa là gì?

fossile (tính từ, danh từ) nghĩa là hóa đá, hóa thạch, cổ hủ, lạc hậu.

fossile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fossile (giọng Pháp chuẩn): /fo.sil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.