TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rừng đước tiếng Pháp là gì?

"rừng đước" trong tiếng Pháp là mangrove (danh từ).

mangrove Danh từ · giống cái

/mɑ̃.ɡʁɔv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng sú vẹt.

Xem đầy đủ từ "mangrove": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rừng đước tiếng Pháp là gì?

"rừng đước" trong tiếng Pháp là mangrove (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.